scroll saw

scroll saw

A carpenter uses a scroll saw to cut a wooden puzzle piece.

Định nghĩa

Danh từ: scroll saw một loại cưa máy lưỡi mỏng răng nhỏ, được thiết kế để cắt các đường cong tinh xảo, các hình dạng phức tạp hoặc các đường viền uốn lượn trên vật liệu như gỗ, nhựa hoặc kim loại mỏng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã dùng một cái cưa scroll saw để cắt ra họa tiết phức tạp cho bộ xếp hình bằng gỗ.)
  • (Xưởng của người thợ thủ công được trang bị vài cái cưa scroll saw để làm đồ thủ công trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scroll saw blade": lưỡi cưa của loại máy này, thường rất mỏng có thể thay thế để cắt các vật liệu khác nhau.

    • You need a fine scroll saw blade to cut this thin plywood. (Bạn cần một lưỡi cưa scroll saw mịn để cắt tấm ván ép mỏng này.)
  • "Scroll saw pattern": mẫu hoặc bản vẽ được sử dụng để hướng dẫn cắt trên máy cưa scroll saw.

    • He downloaded a scroll saw pattern of a dragon from the internet. (Anh ấy đã tải xuống một mẫu cưa scroll saw hình con rồng từ internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Scroll sawing (danh động từ): quá trình hoặc kỹ thuật sử dụng máy cưa scroll saw.
    • Scroll sawing requires patience and steady hands. (Việc cưa bằng scroll saw đòi hỏi sự kiên nhẫn đôi tay vững vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fret saw: một loại cưa tay hoặc máy lưỡi mỏng tương tự, nhưng thường nhỏ hơn dùng để cắt các chi tiết rất nhỏ.
  • Coping saw: cưa tay lưỡi mỏng, dùng để cắt đường cong, nhưng không phải máy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scroll saw" đây danh từ chỉ công cụ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "scroll saw".

Từ chứa "scroll saw"